Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
Aloe vera



noun
very short-stemmed plant with thick leaves with soothing mucilaginous juice;
leaves develop spiny margins with maturity;
native to Mediterranean region;
grown widely in tropics and as houseplants
Syn:
burn plant
Hypernyms:
aloe


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.